turn right
/tɜːn raɪt/ A1 VSTEP
Nghĩa
rẽ phải
phr
“Turn right to find the shop.”Rẽ phải để tìm cửa hàng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Turn right to find the shop.”Rẽ phải để tìm cửa hàng.
Đang tải...