intersection
/ˌɪntəˈsɛkʃən/ A1 VSTEP
Nghĩa
ngã tư
n
“Turn left at the intersection.”Rẽ trái ở ngã tư.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Turn left at the intersection.”Rẽ trái ở ngã tư.
Đang tải...