over there
/ˈəʊvər ðeə/ A1 VSTEP
Nghĩa
ở đằng kia
phr
“The bank is over there.”Ngân hàng ở đằng kia.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The bank is over there.”Ngân hàng ở đằng kia.
Đang tải...