savings
/ˈseɪvɪŋz/ A1 VSTEP
Nghĩa
tiết kiệm
n
“I have some savings.”Tôi có một ít tiền tiết kiệm.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I have some savings.”Tôi có một ít tiền tiết kiệm.
Đang tải...