cold weather
/kəʊld ˈweðə/ A1 VSTEP
Nghĩa
thời tiết lạnh
n
“We wear warm clothes in cold weather.”Chúng tôi mặc quần áo ấm khi thời tiết lạnh.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We wear warm clothes in cold weather.”Chúng tôi mặc quần áo ấm khi thời tiết lạnh.
Đang tải...