dancing
/ˈdænsɪŋ/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhảy múa
n
“Dancing makes me happy.”Nhảy múa làm tôi thấy vui.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Dancing makes me happy.”Nhảy múa làm tôi thấy vui.
Đang tải...