playlist
/ˈpleɪlɪst/ A1 VSTEP
Nghĩa
Danh sách phát
n
“I created a new playlist.”Tôi đã tạo một danh sách phát mới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I created a new playlist.”Tôi đã tạo một danh sách phát mới.
Đang tải...