sandcastle
/ˈsændkɑːsl/ A1 VSTEP
Nghĩa
lâu đài cát
n
“We built a sandcastle near the sea.”Chúng tôi xây một lâu đài cát gần biển.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We built a sandcastle near the sea.”Chúng tôi xây một lâu đài cát gần biển.
Đang tải...