a lot
/ə lɒt/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhiều
phr
“I have a lot of friends.”Tôi có nhiều bạn bè.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I have a lot of friends.”Tôi có nhiều bạn bè.
Đang tải...