a little
/ə ˈlɪtəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
một chút
phr
“I have a little money.”Tôi có một chút tiền.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I have a little money.”Tôi có một chút tiền.
Đang tải...