plenty of
/ˈplenti əv/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhiều, đủ dùng
phr
“There is plenty of food on the table.”Có nhiều thức ăn trên bàn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“There is plenty of food on the table.”Có nhiều thức ăn trên bàn.
Đang tải...