lots of
/lɒts əv/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhiều
phr
“She has lots of friends at school.”Cô ấy có nhiều bạn ở trường.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has lots of friends at school.”Cô ấy có nhiều bạn ở trường.
Đang tải...