a couple of
/ə ˈkʌp.əl əv/ A1 VSTEP
Nghĩa
một vài, một cặp
phr
“I need a couple of eggs for this recipe.”Tôi cần một vài quả trứng cho món này.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I need a couple of eggs for this recipe.”Tôi cần một vài quả trứng cho món này.
Đang tải...