rich
/rɪtʃ/ A1 VSTEP
Nghĩa
giàu
adj
“They are rich.”Họ giàu.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They are rich.”Họ giàu.
Đang tải...