| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/rɪtʃ/
|
adj |
giàu
They are rich.
Họ giàu.
|
— |
|
/ˈiːzi/ – /hɑːd/
|
adj |
dễ – khó
This question is easy, but that one is hard.
Câu hỏi này thì dễ, nhưng câu kia thì khó.
|
— |
|
/pɔː/
|
adj |
nghèo
He is poor.
Anh ấy nghèo.
|
— |
|
/sɒft/ – /hɑːd/
|
adj |
mềm – cứng
The pillow is soft, but the rock is hard.
Gối thì mềm, nhưng đá thì cứng.
|
— |
|
/sɒft/
|
adj |
mềm
The pillow is soft.
Gối này mềm.
|
— |
|
/swiːt/ – /saʊə/
|
adj |
ngọt – chua
The cake is sweet, but the lemon is sour.
Bánh thì ngọt, nhưng chanh thì chua.
|
— |
|
/ˈbɪt.ər/
|
adj |
đắng
This coffee is bitter.
Cà phê này đắng.
|
— |
|
/tɔːl/ – /ʃɔːt/
|
adj |
cao – thấp
The building is tall, but the fence is short.
Tòa nhà thì cao, nhưng hàng rào thì thấp.
|
— |
|
/bɪɡ ənd smɔːl/
|
phr |
to lớn và nhỏ
The elephant is big and the mouse is small.
Con voi thì to lớn và con chuột thì nhỏ.
|
— |
|
/hɒt ənd kəʊld/
|
phr |
nóng và lạnh
The soup is hot and the ice cream is cold.
Súp thì nóng và kem thì lạnh.
|
— |
|
/əʊld – njuː/
|
adj |
cũ – mới
I have an old phone and a new bag.
Tôi có một chiếc điện thoại cũ và một cái túi mới.
|
— |
|
/lɒŋ – ʃɔːt/
|
adj |
dài – ngắn
Her hair is long, but mine is short.
Tóc cô ấy dài, nhưng tóc tôi ngắn.
|
— |
|
/ˈhevi – laɪt/
|
adj |
nặng – nhẹ
This box is heavy, and that one is light.
Thùng này nặng, còn thùng kia nhẹ.
|
— |
|
/wet – draɪ/
|
adj |
ướt – khô
My shoes are wet after the rain.
Giày của tôi bị ướt sau khi mưa.
|
— |
|
/laʊd – ˈkwaɪət/
|
adj |
ồn ào – yên tĩnh
The music is loud, but the room is quiet now.
Nhạc rất ồn, nhưng giờ phòng rất yên tĩnh.
|
— |
|
/tʃiːp – ɪkˈspensɪv/
|
adj |
rẻ – đắt
This shirt is cheap, but that one is expensive.
Cái áo này rẻ, nhưng cái kia đắt.
|
— |
|
/fæt – θɪn/
|
adj |
béo – gầy
The cat is fat, and the dog is thin.
Con mèo thì béo, còn con chó thì gầy.
|
— |
|
/truː/
|
tính từ |
đúng
That is true.
Điều đó là đúng.
Chi tiếtHe is a true friend.Anh ấy là một người bạn thật sự.
Đồng nghĩarealaccurate
Cụm hay dùngcome truetrue love
Họ từtruth (n)truly (adv)
Trái nghĩa: false.
|
— |
|
/θɪk ænd θɪn/
|
adj |
dày và mỏng
This book is thick, but that one is thin.
Cuốn sách này dày, nhưng cuốn kia mỏng.
|
— |
|
/waɪd ænd ˈnærəʊ/
|
adj |
rộng và hẹp
The road is wide, but the path is narrow.
Con đường rộng, nhưng lối đi hẹp.
|
— |
|
/laɪt ænd dɑːk/
|
adj |
sáng và tối (màu)
She likes light colours, not dark ones.
Cô ấy thích màu sáng, không thích màu tối.
|
— |
|
/seɪm ænd ˈdɪfrənt/
|
adj |
giống nhau và khác nhau
These two shirts are the same colour, but different sizes.
Hai cái áo này cùng màu, nhưng kích cỡ khác nhau.
|
— |
|
/fɜːst ænd lɑːst/
|
adj |
đầu tiên và cuối cùng
He was the first to arrive and the last to leave.
Anh ấy đến đầu tiên và về cuối cùng.
|
— |
|
/frʌnt ænd bæk/
|
n |
phía trước và phía sau
The house has a garden at the front and back.
Ngôi nhà có vườn ở phía trước và phía sau.
|
— |
|
/tɒp ænd ˈbɒtəm/
|
n |
trên và dưới (đỉnh và đáy)
Write your name at the top of the page, not the bottom.
Viết tên của bạn ở đầu trang, không phải ở cuối trang.
|
— |
|
/streɪt ænd kɜːvd/
|
adj |
thẳng và cong
This line is straight, but that one is curved.
Đường này thẳng, nhưng đường kia cong.
|
— |
|
/seɪf ænd ˈdeɪndʒərəs/
|
adj |
an toàn và nguy hiểm
Swimming here is safe, but diving there is dangerous.
Bơi ở đây an toàn, nhưng lặn ở kia nguy hiểm.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfl ænd ˈʌgli/
|
adj |
đẹp và xấu
The garden is beautiful, but the old shed is ugly.
Khu vườn đẹp, nhưng cái lều cũ xấu.
|
— |
|
/kaɪnd ænd ʌnˈkaɪnd/
|
adj |
tốt bụng và không tốt bụng
The teacher is kind, but her sister is unkind.
Cô giáo tốt bụng, nhưng em gái cô ấy không tốt bụng.
|
— |
|
/pəˈlaɪt ænd ruːd/
|
adj |
lịch sự và thô lỗ
My neighbor is polite, but her son is rude.
Hàng xóm của tôi lịch sự, nhưng con trai cô ấy thô lỗ.
|
— |
Đang tải...