long – short
/lɒŋ – ʃɔːt/ A1 VSTEP
Nghĩa
dài – ngắn
adj
“Her hair is long, but mine is short.”Tóc cô ấy dài, nhưng tóc tôi ngắn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Her hair is long, but mine is short.”Tóc cô ấy dài, nhưng tóc tôi ngắn.
Đang tải...