wet – dry
/wet – draɪ/ A1 VSTEP
Nghĩa
ướt – khô
adj
“My shoes are wet after the rain.”Giày của tôi bị ướt sau khi mưa.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My shoes are wet after the rain.”Giày của tôi bị ướt sau khi mưa.
Đang tải...