what's the matter?
/wɒts ðə ˈmætə/ A1 VSTEP
Nghĩa
có chuyện gì vậy?
phr
“You look sad. What's the matter?”Bạn trông buồn. Có chuyện gì vậy?
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“You look sad. What's the matter?”Bạn trông buồn. Có chuyện gì vậy?
Đang tải...