Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

57. Everyday Expressions 1

17 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  17 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pliːz/
adv.
Xin/làm ơn
Please help me.
Làm ơn giúp tôi.
Chi tiết
Your gift pleased her.Món quà của bạn làm cô ấy vui.
Đồng nghĩasatisfydelight
Cụm hay dùngplease someoneyes please
Họ từpleased (adj)pleasing (adj)
Dùng 'please' để yêu cầu lịch sự.
—
/aɪm ˈsɒri/
phr
tôi xin lỗi
I'm sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
—
/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs/
phr
cái này giá bao nhiêu?
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
—
/wɒts jɔː neɪm/
phr
tên bạn là gì?
What's your name?
Tên bạn là gì?
—
/ˌsiː juː ˈleɪtər/
phr.
hẹn gặp lại sau
See you later, I have a meeting now.
Hẹn gặp sau nhé, giờ tôi có cuộc họp.
Chi tiết
— Bye! — See you later!— Tạm biệt! — Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩalatercatch you latertalk later
Cụm hay dùngsee you later todaysee you a little latersee you later alligatorsee you later on
'See you later' không nhất thiết nghĩa là gặp lại ngay hôm đó; chỉ là cách nói tạm biệt thân mật.
—
/kæn juː hɛlp miː/
phr
bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi với cái này không?
—
/aɪ dəʊnt ˌʌndəˈstænd/
phr
tôi không hiểu
I'm sorry, I don't understand.
Xin lỗi, tôi không hiểu.
—
/wɒt taɪm ɪz ɪt/
phr
mấy giờ rồi?
What time is it now?
Mấy giờ rồi?
—
/lɛts ɡəʊ/
phr
chúng ta đi thôi
Let's go to the park.
Chúng ta đi đến công viên thôi.
—
/θæŋk juː ˈvɛri mʌtʃ/
phr
cảm ơn rất nhiều
Thank you very much for your help.
Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.
—
/wɒts ðə ˈmætə/
phr
có chuyện gì vậy?
You look sad. What's the matter?
Bạn trông buồn. Có chuyện gì vậy?
—
/aɪ laɪk ɪt/
phr
tôi thích nó
I like it very much.
Tôi thích nó rất nhiều.
—
/lɛts iːt/
phr
hãy ăn nào
Let's eat at the new restaurant.
Hãy ăn ở nhà hàng mới.
—
/siː juː təˈmɒrəʊ/
phr
hẹn gặp lại vào ngày mai
See you tomorrow at school.
Hẹn gặp lại bạn ở trường vào ngày mai.
—
/ˌnoʊ ˈprɑːbləm/
phr.
không sao; không vấn đề gì
No problem! It only took a minute.
Không sao! Chỉ mất một phút thôi.
Chi tiết
Can you help me? — Sure, no problem!Bạn có thể giúp tôi không? — Tất nhiên, không sao!
Đồng nghĩanot at allno worriesdon't mention it
Cụm hay dùngno problem at allabsolutely no problemno problem whatsoeverno problem, happy to help
Thân mật hơn 'You're welcome'; cũng dùng để đồng ý với yêu cầu — 'Can you send the file?' 'No problem!'
—
/aɪm ˈθɜːsti/
phr
tôi khát nước
I'm thirsty, can I have some water?
Tôi khát nước, tôi có thể uống chút nước không?
—
/wɒts ðɪs/
phr
đây là cái gì?
What's this? I don't know this word.
Đây là cái gì? Tôi không biết từ này.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...