let's eat
/lɛts iːt/ A1 VSTEP
Nghĩa
hãy ăn nào
phr
“Let's eat at the new restaurant.”Hãy ăn ở nhà hàng mới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Let's eat at the new restaurant.”Hãy ăn ở nhà hàng mới.
Đang tải...