be careful
/biː ˈkeəfəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
hãy cẩn thận
phr
“Be careful when crossing the street.”Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Be careful when crossing the street.”Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Đang tải...