Quay lại Bộ từ vựng
‹

58. Everyday Expressions 2

25 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌhaʊ ə ˈjuː/
phr.
bạn khỏe không? (hỏi thăm)
Hi Lan! How are you?
Chào Lan! Bạn khỏe không?
Chi tiết
Đồng nghĩaHow are you doing?How is it going?
Câu hỏi thăm quen thuộc khi gặp nhau. Trả lời thường: “Fine, thanks.” hoặc “Not too bad, thanks.”, rồi hỏi lại “And you?”.
—
/haʊ mʌtʃ/
phr
Bao nhiêu?
How much is this book?
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
—
/hɛlp/
v
Cứu giúp!
Help! I need assistance!
Cứu giúp! Tôi cần trợ giúp!
—
/aɪm faɪn/
phr
tôi khỏe
I'm fine, thank you.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
—
/maɪ neɪm ɪz/
phr
tên tôi là
My name is John.
Tên tôi là John.
—
/kæn juː rɪˈpiːt ðæt/
phr
bạn có thể nhắc lại không?
Can you repeat that, please?
Bạn có thể nhắc lại không, làm ơn?
—
/wɛər ɑːr juː frʌm/
phr
bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
—
/wɒt ɪz jɔː neɪm/
phr
Tên bạn là gì?
What is your name?
Tên bạn là gì?
—
/biː ˈkeəfəl/
phr
hãy cẩn thận
Be careful when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
—
/ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
phr.
chúc một ngày tốt lành
Thank you for shopping with us. Have a nice day!
Cảm ơn bạn đã mua sắm. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Chi tiết
Have a nice day! See you tomorrow.Chúc ngày tốt lành! Hẹn gặp ngày mai.
Đồng nghĩahave a good dayhave a great dayenjoy your day
Cụm hay dùnghave a wonderful dayhave a great onehave a nice day aheadyou too
Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng; đáp lại bằng 'You too!' hoặc 'Thanks, you too!' — gặp nhiều trong TOEIC Part 2.
—
/wɒt duː juː θɪŋk/
phr
bạn nghĩ sao?
What do you think about this movie?
Bạn nghĩ sao về bộ phim này?
—
/aɪm ˈhʌŋɡri/
phr
tôi đói
I'm hungry. Let's find something to eat.
Tôi đói. Hãy tìm một cái gì đó để ăn.
—
/spiːk ˈsləʊli pliːz/
phr
xin hãy nói chậm hơn
Can you speak slowly, please?
Bạn có thể nói chậm hơn không?
—
/əv kɔːrs/
phr.
tất nhiên, đương nhiên
Of course, I'll join the call.
Tất nhiên, tôi sẽ tham gia cuộc gọi.
Chi tiết
Can you help me? Of course!Bạn có thể giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
Đồng nghĩacertainlysureabsolutely
Cụm hay dùngof course notof course I willof course you can
Câu trả lời mạnh hơn 'yes'. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc điều hiển nhiên.
—
/aɪm nɒt ʃʊə/
phr
tôi không chắc
I'm not sure where the station is.
Tôi không chắc nhà ga ở đâu.
—
/haʊ əʊld ɑː juː/
phr
bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
—
/aɪm ˈtaɪəd/
phr
tôi mệt
I'm tired after school.
Tôi mệt sau khi đi học.
—
/aɪ dəʊnt laɪk ɪt/
phr
tôi không thích nó
I don't like it at all.
Tôi không thích nó chút nào.
—
/weər ɪz ðə ˈtɒɪlət/
phr
nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, where is the toilet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
—
/aɪm ˈsɒri aɪm leɪt/
phr
tôi xin lỗi, tôi đến muộn
I'm sorry, I'm late for class.
Tôi xin lỗi, tôi đến muộn giờ học.
—
/aɪ lʌv juː/
phr
tôi yêu bạn
I love you, Mom.
Con yêu mẹ.
—
/let miː siː/
phr
để tôi xem
Let me see your homework.
Để tôi xem bài tập của bạn.
—
/wɒtʃ aʊt/
phr
coi chừng!
Watch out! A car is coming.
Coi chừng! Có xe đang đến.
—
/aɪm faɪn θæŋks/
phr
tôi khỏe, cảm ơn
I'm fine, thanks, and you?
Tôi khỏe, cảm ơn, còn bạn?
—
/wɒts jɔː fəʊn ˈnʌmbə/
phr
số điện thoại của bạn là gì?
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...