I'm hungry
/aɪm ˈhʌŋɡri/ A1 VSTEP
Nghĩa
tôi đói
phr
“I'm hungry. Let's find something to eat.”Tôi đói. Hãy tìm một cái gì đó để ăn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I'm hungry. Let's find something to eat.”Tôi đói. Hãy tìm một cái gì đó để ăn.
Đang tải...