I'm not sure
/aɪm nɒt ʃʊə/ A1 VSTEP
Nghĩa
tôi không chắc
phr
“I'm not sure where the station is.”Tôi không chắc nhà ga ở đâu.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I'm not sure where the station is.”Tôi không chắc nhà ga ở đâu.
Đang tải...