i'm tired
/aɪm ˈtaɪəd/ A1 VSTEP
Nghĩa
tôi mệt
phr
“I'm tired after school.”Tôi mệt sau khi đi học.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I'm tired after school.”Tôi mệt sau khi đi học.
Đang tải...