let me see
/let miː siː/ A1 VSTEP
Nghĩa
để tôi xem
phr
“Let me see your homework.”Để tôi xem bài tập của bạn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Let me see your homework.”Để tôi xem bài tập của bạn.
Đang tải...