watch out!
/wɒtʃ aʊt/ A1 VSTEP
Nghĩa
coi chừng!
phr
“Watch out! A car is coming.”Coi chừng! Có xe đang đến.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Watch out! A car is coming.”Coi chừng! Có xe đang đến.
Đang tải...