Kho từ › academic › found

found ID 814571 //faʊnd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
thành lập
They plan to found a new company.
→ Họ dự định thành lập một công ty mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...