Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

found

/faʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

thành lập động từ

Định nghĩa · to establish or set up something.

“They plan to found a new company.”Họ dự định thành lập một công ty mới.

“They plan to found a new organization.”Họ dự định thành lập một tổ chức mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc khởi đầu.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc thành lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...