Kho từ › academic › found

found

B1 động từ 📁 academic IELTS
thành lập
UK /faʊnd/ · US /faʊnd/
to establish or set up something.
They plan to found a new company.
→ Họ dự định thành lập một công ty mới.
They plan to found a new organization.→ Họ dự định thành lập một tổ chức mới.
Đồng nghĩa
establishcreate
Collocations
found a companyfound a schoolfound a movement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc khởi đầu.
Dùng để chỉ việc thành lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...