reserve a table
/rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/ A2 VSTEP
Nghĩa
đặt bàn
phr
“I'd like to reserve a table for tonight.”Tôi muốn đặt bàn cho tối nay.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I'd like to reserve a table for tonight.”Tôi muốn đặt bàn cho tối nay.
Đang tải...