muscle
/ˈmʌsl/ A2 VSTEP
Nghĩa
cơ bắp
n
“Running helps build strong muscles.”Chạy bộ giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Running helps build strong muscles.”Chạy bộ giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.
Đang tải...