wheat
/wiːt/ A2 VSTEP
Nghĩa
lúa mì
n
“The farmers grow wheat in this area.”Nông dân trồng lúa mì ở khu vực này.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The farmers grow wheat in this area.”Nông dân trồng lúa mì ở khu vực này.
Đang tải...