Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

34. Countryside

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/fɑrm/
danh từ
nông trại
They live on a farm.
Họ sống trên một nông trại.
Chi tiết
They live on a small farm.Họ sống trên một nông trại nhỏ.
Đồng nghĩaranchplantation
Cụm hay dùngwork on a farmfarm animals
Họ từfarmer (n)farming (n)
Nông trại, nơi trồng trọt hoặc chăn nuôi.
—
/pæθ/
danh từ
đường đi
Follow the path to the park.
Đi theo con đường đến công viên.
Chi tiết
She chose a career path in medicine.Cô ấy chọn con đường sự nghiệp y khoa.
Đồng nghĩatrailroute
Cụm hay dùngpath to successgarden path
Họ từpathway (n)pathless (adj)
Có thể dùng nghĩa bóng chỉ hướng đi.
—
/piːs/
n
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
Chi tiết
They signed a peace agreement.Họ đã ký một thỏa thuận hòa bình.
Đồng nghĩaharmonytranquility
Cụm hay dùngpeace treatyinner peaceworld peace
Họ từpeaceful (adj)peacefully (adv)
Trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.
—
/ˈpiːs.fəl/
adj
yên bình
The countryside is very peaceful.
Nông thôn rất yên bình.
—
n
phong cảnh
—
/heɪ/
n
cỏ khô
The farmer collects hay in the summer.
Người nông dân thu hoạch cỏ khô vào mùa hè.
—
/pɒnd/
n
ao
The children play near the pond.
Trẻ em chơi gần ao.
—
/ˈmɛdəʊ/
n
đồng cỏ
The meadow is full of flowers.
Đồng cỏ đầy hoa.
—
/ˈɔːtʃəd/
n
vườn cây ăn trái
They have an orchard with apple trees.
Họ có một vườn cây ăn trái với cây táo.
—
/ˈheɪstæk/
n
đống cỏ khô
The children play around the haystack.
Trẻ em chơi xung quanh đống cỏ khô.
—
/ˈænɪməlz/
n
động vật
There are many animals on the farm.
Có nhiều động vật ở nông trại.
—
/raɪs fiːld/
n
ruộng lúa
The rice field looks green and beautiful.
Ruộng lúa trông xanh và đẹp.
—
/ɡrəʊ ˈvɛdʒtəblz/
phr
trồng rau
Many families here grow vegetables for food.
Nhiều gia đình ở đây trồng rau để ăn.
—
/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/
phr.
đi câu cá
My grandfather likes to go fishing by the river.
Ông tôi thích đi câu cá bên bờ sông.
Chi tiết
Một hoạt động ngoài trời theo mẫu go + -ing.
—
/bɑːn/
n
chuồng/kho nông trại
The farmer keeps hay in the barn.
Người nông dân cất cỏ khô trong chuồng.
—
/dʌk/
noun
con vịt
I see ducks swimming in the lake.
Tôi thấy những con vịt đang bơi trên hồ.
—
/ˈfɑːmlænd/
n
đất nông nghiệp
There is a lot of farmland around the village.
Có rất nhiều đất nông nghiệp xung quanh làng.
—
/wiːt/
n
lúa mì
The farmers grow wheat in this area.
Nông dân trồng lúa mì ở khu vực này.
—
/ˈbʌtəflaɪ/
n.
con bướm
A colourful butterfly landed on the yellow flower.
Một con bướm sặc sỡ đậu lên bông hoa vàng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga colourful butterfly
Họ từbutterflies (n. pl.)
Số nhiều "butterflies". Rừng Cúc Phương nổi tiếng mùa bướm.
—
/ˈskeəkrəʊ/
n
bù nhìn
The scarecrow stands in the middle of the field.
Bù nhìn đứng giữa cánh đồng.
—
/sɔɪl/
danh từ
đất, bùn
The soil is good for planting.
Đất này tốt để trồng cây.
Chi tiết
The soil is rich in nutrients.Đất rất giàu dinh dưỡng.
Đồng nghĩadirtearth
Cụm hay dùngfertile soilsoil quality
Dùng để chỉ đất trồng cây.
—
/ˈwɪndmɪl/
n
cối xay gió
There is an old windmill near the farm.
Có một cối xay gió cũ gần nông trại.
—
/ʃed/
n
nhà kho nhỏ
My uncle keeps his tools in a small shed.
Chú tôi để dụng cụ trong một nhà kho nhỏ.
—
/ˈmʌdi/
adj
lầy lội, đầy bùn
The road to the village is muddy after the rain.
Con đường vào làng lầy lội sau cơn mưa.
—
/ˈkʌntrisaɪd laɪf/
phr
cuộc sống ở nông thôn
Countryside life is slower than city life.
Cuộc sống ở nông thôn chậm hơn cuộc sống thành phố.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...