go past
/ɡəʊ pɑːst/ A2 VSTEP
Nghĩa
đi qua
phr
“Go past the park and turn left.”Đi qua công viên rồi rẽ trái.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Go past the park and turn left.”Đi qua công viên rồi rẽ trái.
Đang tải...