knitting
/ˈnɪtɪŋ/ A2 VSTEP
Nghĩa
đan len
n
“She spends her evenings knitting.”Cô ấy dành buổi tối để đan len.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She spends her evenings knitting.”Cô ấy dành buổi tối để đan len.
Đang tải...