collect
/kəˈlekt/ A2 VSTEP
Nghĩa
sưu tầm
v
“My brother likes to collect toy cars.”Em trai tôi thích sưu tầm xe hơi đồ chơi.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My brother likes to collect toy cars.”Em trai tôi thích sưu tầm xe hơi đồ chơi.
Đang tải...