turn off the TV
/tɜːn ɒf ðə ˌtiːˈviː/ A2 VSTEP
Nghĩa
tắt TV
phr
“Please turn off the TV before you go to bed.”Hãy tắt TV trước khi bạn đi ngủ.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please turn off the TV before you go to bed.”Hãy tắt TV trước khi bạn đi ngủ.
Đang tải...