hardback
/ˈhɑːdbæk/ A2 VSTEP
Nghĩa
sách bìa cứng
n
“This hardback is quite heavy.”Cuốn sách bìa cứng này khá nặng.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This hardback is quite heavy.”Cuốn sách bìa cứng này khá nặng.
Đang tải...