firework
/ˈfaɪəwɜːk/ A2 VSTEP
Nghĩa
pháo hoa
n
“We watched the fireworks at midnight.”Chúng tôi xem pháo hoa vào lúc nửa đêm.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We watched the fireworks at midnight.”Chúng tôi xem pháo hoa vào lúc nửa đêm.
Đang tải...