make a decision
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/ A2 VSTEP
Nghĩa
đưa ra quyết định
phr
“It's time to make a decision.”Đã đến lúc đưa ra quyết định.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“It's time to make a decision.”Đã đến lúc đưa ra quyết định.
Đang tải...