safely
/ˈseɪf.li/ A2 VSTEP
Nghĩa
một cách an toàn
adv
“She arrived safely.”Cô ấy đến nơi an toàn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She arrived safely.”Cô ấy đến nơi an toàn.
Đang tải...