put off
/pʊt ɒf/ A2 VSTEP
Nghĩa
hoãn lại
phr
“Don't put off your homework.”Đừng hoãn lại bài tập về nhà của bạn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Don't put off your homework.”Đừng hoãn lại bài tập về nhà của bạn.
Đang tải...