Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

57. Phrasal Verbs A2 – 2

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pʊt ɒf/
phr
hoãn lại
Don't put off your homework.
Đừng hoãn lại bài tập về nhà của bạn.
—
/rʌn aʊt/
phr
hết
We ran out of milk.
Chúng tôi đã hết sữa.
—
/teɪk keə(r) ɒv/
phr
chăm sóc
I will take care of the dog.
Tôi sẽ chăm sóc con chó.
—
v
truyền lại
—
/ˌɡəʊ ˈbaɪ/
v.
đi bằng (phương tiện)
We go by bus to the city centre.
Chúng tôi đi xe buýt vào trung tâm thành phố.
Chi tiết
They went by train to Hue last week.Tuần trước họ đi tàu đến Huế.
Cụm hay dùnggo by cargo by traingo by plane
"go by" + phương tiện, KHÔNG có mạo từ: go by car/bus/train (không nói "go by a car").
—
/əˈraɪv ət/
v.
đến (một nơi cụ thể: nhà ga, sân bay...)
We arrive at the station at eight.
Chúng tôi đến nhà ga lúc tám giờ.
Chi tiết
The plane arrived at the airport late.Máy bay đến sân bay muộn.
Cụm hay dùngarrive at the stationarrive at the airport
Common mistake: "arrive at/in a place", KHÔNG "arrive to". "arrive at" cho địa điểm nhỏ, cụ thể.
—
/əˈraɪv ɪn/
v.
đến (thành phố, đất nước)
They arrive in Hanoi tomorrow morning.
Họ đến Hà Nội vào sáng mai.
Chi tiết
We arrived in Japan on Monday.Chúng tôi đến Nhật Bản vào thứ Hai.
"arrive in" cho nơi lớn (thành phố, quốc gia); "arrive at" cho nơi cụ thể. Vẫn KHÔNG dùng "arrive to".
—
/ˌkʌm ˈfrɒm/
v.
đến từ, xuất thân từ
Where do you come from? I come from Da Nang.
Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Đà Nẵng.
Chi tiết
Dùng để nói về quê quán hoặc quốc gia của một người; thường ở thì hiện tại đơn.
—
/ˈɒpəreɪt ɒn/
v.
phẫu thuật (cho ai)
Doctors had to operate on her leg after the accident.
Các bác sĩ phải phẫu thuật chân cho cô ấy sau tai nạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngoperate on a patient
Họ từoperation (n.)
Luôn có "on": operate ON somebody/something.
—
/ˌæd ˈʌp/
v.
cộng lại (thành tổng)
Please add up these numbers and tell me the total.
Cộng các số này lại rồi cho tôi biết tổng nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩatotal
Cụm động từ: gộp nhiều số để ra tổng (a total).
—
/ˌɡet ˈɒn, ˈɒf/
phr. v.
lên/xuống (xe buýt, tàu, máy bay)
Get off the bus at the third stop and the school is on your left.
Xuống xe buýt ở trạm thứ ba, trường sẽ nằm bên trái bạn.
Chi tiết
Please let passengers get off before you get on.Hãy để hành khách xuống xe trước khi bạn lên.
Cụm hay dùngget on the trainget off the bus
Dùng 'get on/off' cho phương tiện lớn có sàn đứng (bus, train, plane, bike). Xe con/taxi thì dùng 'get in / out of'.
—
/ˌɡet ˈɪn, ˈaʊt əv/
phr. v.
lên/xuống (taxi, ô tô con)
I got out of the taxi and almost forgot to pay the fare.
Tôi xuống taxi và suýt quên trả tiền vé.
Chi tiết
She got in the car and put on her seatbelt.Cô ấy lên xe ô tô và thắt dây an toàn.
Cụm hay dùngget in a taxiget out of the car
Dùng cho xe con/taxi (chỗ ngồi chật, phải cúi vào). Phương tiện lớn dùng 'get on/off'.
—
/kəmˈpleɪn əˌbaʊt/
phr. v.
phàn nàn về, than phiền về
Passengers often complain about buses that are late.
Hành khách thường phàn nàn về những chuyến xe buýt đến trễ.
Chi tiết
She complained about the noise from the road all night.Cô ấy than phiền về tiếng ồn từ đường suốt cả đêm.
Cụm hay dùngcomplain about the service
Họ từcomplaint (n.)
Theo sau bởi danh từ hoặc V-ing: 'complain about being late'. Danh từ: complaint.
—
/ˌrʌb ˈaʊt/
phr. v.
tẩy đi, xoá đi (chữ viết chì)
If you write the wrong word, just rub it out and try again.
Nếu viết sai từ, cứ tẩy đi rồi làm lại.
Chi tiết
Cụm hay dùngrub out a mistake
Dùng cục tẩy để xoá chữ viết bằng bút chì. AmE: "erase".
—
/ˌduː ˈʌp/
phr. v.
cài, kéo (cúc, khóa) lại
Do up your coat — it's freezing outside.
Cài áo khoác lại đi — ngoài trời lạnh cóng.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo up a zipdo up your buttons
Cài cúc/kéo khóa lại. Trái nghĩa "undo". Có thể tách: "do it up".
—
/ˈtʃeɪndʒ ˌɪntuː/
phr. v.
thay (sang bộ đồ khác)
I change into comfortable clothes as soon as I get home.
Tôi thay sang đồ thoải mái ngay khi về đến nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngchange into something
Thay sang bộ quần áo khác. Cấu trúc: "change INTO + đồ mới".
—
/ɡet ˈmærid/
phr.
kết hôn, cưới
Maria and David are getting married in April.
Maria và David sẽ cưới vào tháng Tư.
Chi tiết
Cụm cố định. "get married to somebody" = cưới ai (KHÔNG "married with").
—
/ɪt teɪks ˈtaɪm/
phr.
(làm việc gì) mất/tốn bao nhiêu thời gian
It takes me thirty minutes to get to work.
Tôi mất ba mươi phút để đến chỗ làm.
Chi tiết
It took us two hours to finish the homework.Chúng tôi mất hai tiếng để làm xong bài tập.
Cấu trúc: It + takes + người + thời gian + to V. Quá khứ dùng "took".
—
/haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk/
phr.
mất bao lâu?
How long does it take to go to Ha Long Bay?
Đi đến Vịnh Hạ Long mất bao lâu?
Chi tiết
How long did it take you to learn English?Bạn học tiếng Anh mất bao lâu?
Câu hỏi về thời gian cần thiết. Quá khứ: "How long did it take...?".
—
/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð juː/
phr.
mang theo cái gì (bên mình)
It is cold outside. Take a warm jacket with you.
Ngoài trời lạnh đấy. Mang theo áo khoác ấm nhé.
Chi tiết
Ý là cầm theo đồ khi đi đâu đó.
—
/teɪk ðə bʌs/
phr.
đi (bằng) xe buýt
I take the bus to school every day.
Ngày nào tôi cũng đi xe buýt đến trường.
Chi tiết
Với phương tiện: "take the bus/train/taxi". Đi bộ thì dùng "walk" hoặc "on foot".
—
/teɪk ðə treɪn/
phr.
đi (bằng) tàu hỏa
We took the train from Hanoi to Hue.
Chúng tôi đi tàu hỏa từ Hà Nội vào Huế.
Chi tiết
Cùng kiểu với "take the bus".
—
/teɪk ði ˈʌndəɡraʊnd/
phr.
đi tàu điện ngầm
In London you can take the underground to the city centre.
Ở London, bạn có thể đi tàu điện ngầm vào trung tâm thành phố.
Chi tiết
Ở Anh gọi là "the underground" (hay "the Tube"); ở Mỹ là "the subway".
—
/teɪk ə siːt/
phr.
mời ngồi, ngồi xuống
Please take a seat. The doctor is coming.
Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Chi tiết
Cách nói lịch sự của "sit down".
—
/ɡet ˈtaɪəd/
phr.
(trở nên) mệt
I get tired after a long day at school.
Tôi thấy mệt sau một ngày dài ở trường.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1): chuyển sang trạng thái "mệt".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...