take care of
/teɪk keə(r) ɒv/ A2 VSTEP
Nghĩa
chăm sóc
phr
“I will take care of the dog.”Tôi sẽ chăm sóc con chó.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I will take care of the dog.”Tôi sẽ chăm sóc con chó.
Đang tải...