clean – dirty
/kliːn/ – /ˈdɜːti/ A2 VSTEP
Nghĩa
sạch – bẩn
adj
“The clean room looks nice, but the dirty one is unpleasant.”Căn phòng sạch sẽ trông đẹp, nhưng căn phòng bẩn thì khó chịu.