Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

63. Opposites A2

14 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  14 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈhæpi/ – /sæd/
adj
vui vẻ – buồn
She was happy with her exam results, but her friend felt sad.
Cô ấy vui vẻ với kết quả thi của mình, nhưng bạn cô ấy lại cảm thấy buồn.
—
/bɪg/ – /smɔːl/
adj
to – nhỏ
The big dog barked at the small cat.
Con chó to sủa con mèo nhỏ.
—
/hɒt/ – /kəʊld/
adj
nóng – lạnh
I prefer hot coffee over cold tea.
Tôi thích cà phê nóng hơn trà lạnh.
—
/fæst/ – /sləʊ/
adj
nhanh – chậm
The fast car won the race against the slow bike.
Chiếc xe nhanh đã thắng cuộc đua so với chiếc xe đạp chậm.
—
/laɪt/ – /dɑːk/
adj
sáng – tối
The room is light during the day and dark at night.
Căn phòng sáng vào ban ngày và tối vào ban đêm.
—
/fʊl/ – /ˈɛmpti/
adj
đầy – trống
The glass is full of water, but the bottle is empty.
Cốc đầy nước, nhưng chai thì trống.
—
/jʌŋ/ – /oʊld/
adj
trẻ – già
The young boy played with the old man.
Cậu bé trẻ chơi với ông lão.
—
/strɒŋ/ – /wiːk/
adj
mạnh – yếu
He is strong enough to lift the box, but she is weak.
Anh ấy đủ mạnh để nâng hộp, nhưng cô ấy thì yếu.
—
/rɪtʃ/ – /pɔːr/
adj
giàu – nghèo
The rich man helped the poor woman.
Người đàn ông giàu đã giúp người phụ nữ nghèo.
—
/hɑːd/ – /sɒft/
adj
cứng – mềm
The hard rock was difficult to break, but the soft clay was easy.
Viên đá cứng rất khó để đập, nhưng đất sét mềm thì dễ.
—
/nɪə/ – /fɑː/
adj
gần – xa
The shop is near my house, but the school is far.
Cửa hàng gần nhà tôi, nhưng trường học thì xa.
—
/kliːn/ – /ˈdɜːti/
adj
sạch – bẩn
The clean room looks nice, but the dirty one is unpleasant.
Căn phòng sạch sẽ trông đẹp, nhưng căn phòng bẩn thì khó chịu.
—
/ˈoʊpən/ – /kloʊzd/
adj
mở – đóng
The door is open, but the window is closed.
Cửa thì mở, nhưng cửa sổ thì đóng.
—
/ˈhæpi/ – /ˈæŋɡri/
adj
vui vẻ – tức giận
She was happy at the party, but she got angry later.
Cô ấy vui vẻ tại bữa tiệc, nhưng sau đó lại tức giận.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...