choose – choice
/tʃuːz/ A2 VSTEP
Nghĩa
chọn – sự chọn lựa
v – n
“You have a choice to make.”Bạn có một sự chọn lựa để thực hiện.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“You have a choice to make.”Bạn có một sự chọn lựa để thực hiện.
Đang tải...