Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

65. Word Families A2 – 2

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɪntərɛstɪd/
tính từ
quan tâm
I am interested in learning English.
Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.
Chi tiết
He seemed interested in the offer.Anh ấy có vẻ quan tâm đến lời đề nghị.
Đồng nghĩacuriousengaged
Cụm hay dùnginterested inget interested
Họ từinterest (n)interesting (adj)
Dùng 'interested in' + danh từ/V-ing.
—
/dɪˈvɛləp/
v
phát triển
The company aims to develop new products.
Công ty nhằm mục tiêu phát triển sản phẩm mới.
—
/ˈwɜːr.id/
adj
lo lắng, lo ngại
I am worried about my English test tomorrow.
Tôi lo lắng về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.
—
/ɪmˈprɛs/
v
gây ấn tượng
She wanted to impress her teacher.
Cô ấy muốn gây ấn tượng với giáo viên.
—
/prəˈdjuːs/
v
sản xuất
They plan to produce more films this year.
Họ dự định sản xuất nhiều bộ phim hơn trong năm nay.
—
/trænˈsleɪt/
v
dịch
Can you translate this text?
Bạn có thể dịch văn bản này không?
—
/dɪsˈkʌs/
v
thảo luận
Let's discuss the project tomorrow.
Hãy thảo luận về dự án vào ngày mai.
—
/ədˈvaɪz/
v
khuyên
I advise you to take the train.
Tôi khuyên bạn nên đi tàu.
—
/ɪˈmædʒɪn/
v
tưởng tượng
She has a vivid imagination.
Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú.
—
/əˈtrækt/
v
thu hút
The show aims to attract more visitors.
Chương trình nhằm thu hút nhiều khách tham quan hơn.
—
/prəˈtɛkt/
v
bảo vệ
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
—
/hɛlp/
v – adj
giúp đỡ – có ích
She is very helpful in solving problems.
Cô ấy rất có ích trong việc giải quyết vấn đề.
—
/pleɪ/
v – n
chơi – người chơi
He is a talented player on the team.
Anh ấy là một người chơi tài năng trong đội.
—
/ˈmænɪdʒ/
v – n
quản lý – sự quản lý
She has a degree in management.
Cô ấy có bằng quản lý.
—
/dɪˈsaɪd/
v – adj
quyết định – quyết đoán
He is a decisive leader.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán.
—
/treɪn/
v – n
đào tạo – sự đào tạo
The training was very helpful.
Sự đào tạo rất hữu ích.
—
/ˈvɪzɪt/
v – n
thăm – khách thăm
We have a visitor today.
Hôm nay chúng ta có một khách thăm.
—
/dɪsˈkʌvə/
v – n
khám phá – sự khám phá
The discovery was groundbreaking.
Sự khám phá là bước đột phá.
—
/tʃuːz/
v – n
chọn – sự chọn lựa
You have a choice to make.
Bạn có một sự chọn lựa để thực hiện.
—
/rɪˈlæks/
v – n
thư giãn – sự thư giãn
Relaxation is important for health.
Sự thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe.
—
/ˈkælkjʊleɪt/
v – n
tính toán – sự tính toán
The calculation was correct.
Sự tính toán là chính xác.
—
/tiːtʃ – ˈtiːtʃər/
v
dạy – giáo viên
My teacher helps us learn new words every day.
Giáo viên của tôi giúp chúng tôi học từ mới mỗi ngày.
—
/raɪt – ˈraɪtər/
v
viết – nhà văn
She wants to be a writer when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành nhà văn khi lớn lên.
—
/sɪŋ – ˈsɪŋər/
v
hát – ca sĩ
The singer performed a new song at the concert.
Ca sĩ đã trình diễn một bài hát mới tại buổi hòa nhạc.
—
/dɑːns – ˈdɑːnsər/
v
nhảy múa – vũ công
The dancer moved gracefully on the stage.
Vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...