Kho từ › academic › hierarchy

hierarchy ID 674128 //ˈhaɪərɑːrki//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
hệ thống phân cấp
There is a clear hierarchy in the organization.
→ Có một hệ thống phân cấp rõ ràng trong tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...