bigger than
/ˈbɪɡə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
lớn hơn
phr
“This house is bigger than that one.”Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This house is bigger than that one.”Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.
Đang tải...