Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

67. Comparing, Cause & Result

27 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  27 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/liːd tuː/
phr
dẫn đến
Smoking can lead to health problems.
Hút thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
—
/ˈbɪɡə ðæn/
phr
lớn hơn
This house is bigger than that one.
Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.
—
/liːdz tuː/
phr
dẫn đến
Exercise leads to better health.
Tập thể dục dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
—
/ˈkɔː.zɪz/
n
nguyên nhân
The causes of pollution are many.
Có nhiều nguyên nhân gây ô nhiễm.
—
/fɔː ðɪs ˈriːzn/
phr
vì lý do này
He was late for this reason: traffic was heavy.
Anh ấy đến muộn vì lý do này: giao thông đông đúc.
—
/ˈsmɔːlə ðæn/
phr
nhỏ hơn
My bag is smaller than yours.
Cái túi của tôi nhỏ hơn cái của bạn.
—
/æz ə ˈkɒnsɪkwəns/
phr
như một hệ quả
She didn't study, as a consequence, she failed the exam.
Cô ấy không học, như một hệ quả, cô ấy đã trượt kỳ thi.
—
/hɛns/
adv
vì vậy
It was cold; hence, we stayed inside.
Trời lạnh; vì vậy, chúng tôi ở trong nhà.
—
/ˈtɔːlə ðæn/
phr
cao hơn
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn em trai của mình.
—
/ˈʃɔːtə ðæn/
phr
thấp hơn
He is shorter than his friend.
Anh ấy thấp hơn bạn của mình.
—
/ˈəʊɪŋ tuː/
phr
do, vì
Owing to the traffic jam, I arrived late.
Do tắc đường, tôi đến muộn.
—
/mɔːr ɪkˈspɛnsɪv ðæn/
phr
đắt hơn
This car is more expensive than that one.
Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia.
—
/ˈtʃiːpə ðæn/
phr
rẻ hơn
This shirt is cheaper than the other one.
Cái áo này rẻ hơn cái áo kia.
—
/ˈbɛtə ðæn/
phr
tốt hơn
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn sách kia.
—
/wɜːs ðæn/
phr
kém hơn
This movie is worse than the last one.
Bộ phim này kém hơn bộ phim trước.
—
/æz ɡʊd æz/
phr
cũng tốt như
This cake is as good as the one I made.
Cái bánh này cũng tốt như cái tôi làm.
—
/æz bæd æz/
phr
cũng tệ như
This problem is as bad as the last one.
Vấn đề này cũng tệ như vấn đề trước.
—
/mɔːr ˈɪntrəstɪŋ ðæn/
phr
thú vị hơn
This topic is more interesting than that one.
Chủ đề này thú vị hơn chủ đề kia.
—
/lɛs ˈɪntrəstɪŋ ðæn/
phr
ít thú vị hơn
This article is less interesting than the previous one.
Bài viết này ít thú vị hơn bài viết trước.
—
/ðə seɪm æz/
phr
giống như
My opinion is the same as yours.
Ý kiến của tôi giống như của bạn.
—
/ˈbɪɡə/
adj
lớn hơn
This car is bigger than that one.
Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia.
—
/ˈsmɔːlər/
tính từ
nhỏ hơn
This box is smaller than that one.
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
Chi tiết
This box is smaller than that one.Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
Đồng nghĩatinierlesser
Cụm hay dùngsmaller sizesmaller amountsmaller version
Dùng để so sánh kích thước.
—
/ˈtɔːlə/
adj
cao hơn
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn em trai của mình.
—
/ˈʃɔːtə/
adj
thấp hơn
This building is shorter than that one.
Tòa nhà này thấp hơn tòa nhà kia.
—
/mɔːr ɪkˈspɛnsɪv/
adj
đắt hơn
This dress is more expensive than the other one.
Chiếc váy này đắt hơn chiếc váy kia.
—
/ˈtʃiːpə/
adj
rẻ hơn
This book is cheaper than that one.
Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
—
/æz ... æz/
phr
bằng ... như
He is as tall as his father.
Anh ấy bằng chiều cao với cha của mình.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...